Bảng giá gửi hàng

Chọn nơi gửi, nơi nhận và khối lượng để xem ngay cước tham khảo. Bảng giá đầy đủ theo từng dải cự ly nằm ngay bên dưới.

Ước tính cước gửi hàng

Cước tham khảo cho hàng hoá thông thường, chưa gồm các dịch vụ cộng thêm.

Cước của bạn gồm những gì?

  • Lấy hàng tận nơi trong phạm vi phục vụ của bưu cục
  • Vận chuyển liên tỉnh theo tuyến cố định hằng ngày
  • Phát hàng tận tay người nhận
  • Theo dõi hành trình đơn hàng bằng mã vận đơn

Các khoản tính thêm khi phát sinh: thu hộ COD, bảo hiểm hàng hoá, phụ phí khu vực xa trung tâm, phí hoàn hàng. Nhân viên sẽ báo rõ trước khi tạo vận đơn.

Bảng giá

Bảng giá gửi hàng theo cự ly

Mỗi dải cự ly có một bảng giá riêng. Hàng đến 25 kg tính theo nấc trọn gói, hàng trên 25 kg tính theo từng kg với đơn giá giảm dần khi khối lượng tăng.

Hàng đến 25 kg — giá trọn gói

Bảng giá trọn gói theo khối lượng cho tuyến Đến 50 km
Khối lượngCước
Đến 1 kg80.000 đ
Trên 1 kg đến 3 kg90.000 đ
Trên 3 kg đến 5 kg100.000 đ
Trên 5 kg đến 10 kg120.000 đ
Trên 10 kg đến 15 kg130.000 đ
Trên 15 kg đến 20 kg150.000 đ
Trên 20 kg đến 25 kg160.000 đ

Hàng trên 25 kg — giá theo từng kg

Bảng đơn giá theo kg cho hàng nặng, tuyến Đến 50 km
Khối lượngĐơn giá
Trên 25 kg đến 50 kg4.000 đ/kg
Trên 50 kg đến 100 kg2.000 đ/kg
Trên 100 kg đến 200 kg1.600 đ/kg
Trên 200 kg đến 300 kg1.300 đ/kg
Trên 300 kg đến 500 kg1.100 đ/kg
Trên 500 kg đến 1.000 kg1.000 đ/kg
Trên 1.000 kg đến 2.000 kg800 đ/kg

Hàng đến 25 kg — giá trọn gói

Bảng giá trọn gói theo khối lượng cho tuyến Trên 50 km đến 70 km
Khối lượngCước
Đến 1 kg90.000 đ
Trên 1 kg đến 3 kg90.000 đ
Trên 3 kg đến 5 kg100.000 đ
Trên 5 kg đến 10 kg120.000 đ
Trên 10 kg đến 15 kg130.000 đ
Trên 15 kg đến 20 kg150.000 đ
Trên 20 kg đến 25 kg160.000 đ

Hàng trên 25 kg — giá theo từng kg

Bảng đơn giá theo kg cho hàng nặng, tuyến Trên 50 km đến 70 km
Khối lượngĐơn giá
Trên 25 kg đến 50 kg4.000 đ/kg
Trên 50 kg đến 100 kg2.000 đ/kg
Trên 100 kg đến 200 kg1.600 đ/kg
Trên 200 kg đến 300 kg1.300 đ/kg
Trên 300 kg đến 500 kg1.100 đ/kg
Trên 500 kg đến 1.000 kg1.000 đ/kg
Trên 1.000 kg đến 2.000 kg850 đ/kg

Hàng đến 25 kg — giá trọn gói

Bảng giá trọn gói theo khối lượng cho tuyến Trên 70 km đến 100 km
Khối lượngCước
Đến 1 kg90.000 đ
Trên 1 kg đến 3 kg100.000 đ
Trên 3 kg đến 5 kg120.000 đ
Trên 5 kg đến 10 kg130.000 đ
Trên 10 kg đến 15 kg130.000 đ
Trên 15 kg đến 20 kg150.000 đ
Trên 20 kg đến 25 kg180.000 đ

Hàng trên 25 kg — giá theo từng kg

Bảng đơn giá theo kg cho hàng nặng, tuyến Trên 70 km đến 100 km
Khối lượngĐơn giá
Trên 25 kg đến 50 kg4.000 đ/kg
Trên 50 kg đến 100 kg2.000 đ/kg
Trên 100 kg đến 200 kg2.000 đ/kg
Trên 200 kg đến 300 kg1.600 đ/kg
Trên 300 kg đến 500 kg1.400 đ/kg
Trên 500 kg đến 1.000 kg1.200 đ/kg
Trên 1.000 kg đến 2.000 kg900 đ/kg

Hàng đến 25 kg — giá trọn gói

Bảng giá trọn gói theo khối lượng cho tuyến Trên 100 km đến 120 km
Khối lượngCước
Đến 1 kg90.000 đ
Trên 1 kg đến 3 kg100.000 đ
Trên 3 kg đến 5 kg120.000 đ
Trên 5 kg đến 10 kg130.000 đ
Trên 10 kg đến 15 kg150.000 đ
Trên 15 kg đến 20 kg180.000 đ
Trên 20 kg đến 25 kg200.000 đ

Hàng trên 25 kg — giá theo từng kg

Bảng đơn giá theo kg cho hàng nặng, tuyến Trên 100 km đến 120 km
Khối lượngĐơn giá
Trên 25 kg đến 50 kg5.000 đ/kg
Trên 50 kg đến 100 kg3.000 đ/kg
Trên 100 kg đến 200 kg2.000 đ/kg
Trên 200 kg đến 300 kg1.600 đ/kg
Trên 300 kg đến 500 kg1.400 đ/kg
Trên 500 kg đến 1.000 kg1.200 đ/kg
Trên 1.000 kg đến 2.000 kg1.200 đ/kg

Hàng đến 25 kg — giá trọn gói

Bảng giá trọn gói theo khối lượng cho tuyến Trên 120 km đến 150 km
Khối lượngCước
Đến 1 kg90.000 đ
Trên 1 kg đến 3 kg100.000 đ
Trên 3 kg đến 5 kg120.000 đ
Trên 5 kg đến 10 kg130.000 đ
Trên 10 kg đến 15 kg150.000 đ
Trên 15 kg đến 20 kg180.000 đ
Trên 20 kg đến 25 kg200.000 đ

Hàng trên 25 kg — giá theo từng kg

Bảng đơn giá theo kg cho hàng nặng, tuyến Trên 120 km đến 150 km
Khối lượngĐơn giá
Trên 25 kg đến 50 kg6.000 đ/kg
Trên 50 kg đến 100 kg3.000 đ/kg
Trên 100 kg đến 200 kg2.500 đ/kg
Trên 200 kg đến 300 kg1.800 đ/kg
Trên 300 kg đến 500 kg1.600 đ/kg
Trên 500 kg đến 1.000 kg1.400 đ/kg
Trên 1.000 kg đến 2.000 kg1.300 đ/kg

Hàng đến 25 kg — giá trọn gói

Bảng giá trọn gói theo khối lượng cho tuyến Trên 150 km đến 1.500 km
Khối lượngCước
Đến 1 kg90.000 đ
Trên 1 kg đến 3 kg100.000 đ
Trên 3 kg đến 5 kg120.000 đ
Trên 5 kg đến 10 kg130.000 đ
Trên 10 kg đến 15 kg150.000 đ
Trên 15 kg đến 20 kg180.000 đ
Trên 20 kg đến 25 kg200.000 đ

Hàng trên 25 kg — giá theo từng kg

Bảng đơn giá theo kg cho hàng nặng, tuyến Trên 150 km đến 1.500 km
Khối lượngĐơn giá
Trên 25 kg đến 50 kg6.000 đ/kg
Trên 50 kg đến 100 kg4.000 đ/kg
Trên 100 kg đến 200 kg3.000 đ/kg
Trên 200 kg đến 300 kg2.200 đ/kg
Trên 300 kg đến 500 kg1.800 đ/kg
Trên 500 kg đến 1.000 kg1.500 đ/kg
Trên 1.000 kg đến 2.000 kg1.400 đ/kg

Giá trong bảng là cước tham khảo cho hàng hoá thông thường, đã bao gồm lấy và phát hàng trong phạm vi phục vụ. Hàng cồng kềnh tính theo khối lượng qui đổi từ kích thước kiện.

Cách LADA Express tính cước gửi hàng

Cước một lô hàng phụ thuộc hai yếu tố: cự ly giữa nơi gửi và nơi nhận, và khối lượng của lô hàng. Hệ thống chia các tuyến thành nhiều dải cự ly; mỗi dải có một bảng giá riêng và cùng một khối lượng sẽ có mức cước khác nhau tuỳ tuyến gần hay xa.

Trong mỗi bảng giá, hàng nhẹ được tính theo nấc trọn gói — ví dụ hàng đến 1 kg một mức, trên 1 kg đến 3 kg một mức. Từ 25 kg trở lên, cước chuyển sang tính theo từng kg với đơn giá bậc thang: khối lượng càng lớn thì đơn giá mỗi kg càng giảm, nên gửi gộp một lô lớn thường tiết kiệm hơn chia thành nhiều lô nhỏ.

Những khoản có thể tính thêm ngoài cước vận chuyển

  • Thu hộ COD — khi bạn nhờ LADA thu tiền của người nhận và chuyển trả về.
  • Bảo hiểm hàng hoá — áp dụng khi khai báo giá trị hàng, giúp bồi thường theo giá trị thật nếu có sự cố.
  • Phụ phí khu vực — với địa chỉ lấy hoặc phát nằm xa trung tâm, ngoài phạm vi phục vụ thường ngày.
  • Phí hoàn hàng — khi người nhận từ chối nhận và hàng phải quay về nơi gửi.

Toàn bộ các khoản này đều được nhân viên báo rõ trước khi tạo vận đơn. Bạn có thể xem thêm hướng dẫn khai báo giá trị hàng hoáquy trình gửi hàng.

Gửi hàng thường xuyên

Shop và doanh nghiệp gửi hàng đều đặn được áp bảng giá riêng theo sản lượng thay vì bảng giá lẻ ở trên. Hãy để lại thông tin ở trang đăng ký gửi hàng doanh nghiệp để nhân viên kinh doanh liên hệ tư vấn mức cước phù hợp với tuyến và sản lượng của bạn.

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp về cước gửi hàng

Cước gửi hàng LADA Express được tính như thế nào?
Cước được tính theo hai yếu tố: cự ly giữa nơi gửi và nơi nhận, và khối lượng của lô hàng. Mỗi dải cự ly có một bảng giá riêng; trong bảng giá đó, hàng dưới 25 kg tính theo nấc trọn gói, hàng trên 25 kg tính theo từng kg với đơn giá giảm dần khi khối lượng tăng.
Giá hiển thị trên trang này có phải giá cuối cùng không?
Đây là giá tham khảo cho hàng hoá thông thường. Giá cuối cùng phụ thuộc quy cách thực tế của lô hàng (hàng cồng kềnh tính theo khối lượng qui đổi), các dịch vụ cộng thêm như thu hộ COD, bảo hiểm hàng hoá, phụ phí khu vực xa trung tâm, và chính sách giá riêng nếu bạn ký hợp đồng gửi hàng thường xuyên.
Gửi hàng thường xuyên có được giá tốt hơn không?
Có. Shop và doanh nghiệp gửi hàng đều đặn được áp bảng giá riêng theo sản lượng, càng gửi nhiều cước càng tốt. Bạn có thể để lại thông tin ở trang Đăng ký gửi hàng doanh nghiệp để nhân viên kinh doanh liên hệ báo giá.
Khối lượng tính cước là khối lượng thực tế hay khối lượng qui đổi?
Với hàng thông thường, cước tính theo khối lượng thực tế cân được. Với hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều chỗ (hàng cồng kềnh), cước tính theo khối lượng qui đổi từ kích thước kiện hàng — nhân viên nhận hàng sẽ xác nhận với bạn trước khi tạo vận đơn.
Làm sao biết cự ly tuyến tôi muốn gửi?
Bạn chỉ cần chọn tỉnh/thành nơi gửi và nơi nhận, công cụ ở đầu trang sẽ tự xác định cự ly và tra ra dải giá tương ứng. Với tuyến đã có dữ liệu quãng đường thực tế trong hệ thống, kết quả sẽ dùng đúng số đó; các tuyến còn lại dùng cự ly ước lượng giữa trung tâm hai tỉnh.

Sẵn sàng gửi hàng cùng LADA Express?

Liên hệ ngay để được tư vấn giải pháp vận chuyển phù hợp và nhận báo giá tốt nhất cho tuyến hàng của bạn.